情報化 [Tình Báo Hóa]
じょうほうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tin học hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tin học hóa