Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
情報倫理
[Tình Báo Luân Lý]
じょうほうりんり
🔊
Danh từ chung
đạo đức thông tin
Hán tự
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
倫
Luân
đạo đức; bạn đồng hành
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật