情合 [Tình Hợp]
情合い [Tình Hợp]
じょうあい
Danh từ chung
tình cảm; lòng trắc ẩn; cảm giác ấm áp; tình yêu
Danh từ chung
tình cảm; lòng trắc ẩn; cảm giác ấm áp; tình yêu