Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
情勢調査
[Tình Thế Điều Tra]
じょうせいちょうさ
🔊
Danh từ chung
khảo sát bầu cử
Hán tự
情
Tình
tình cảm
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra