Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悲調
[Bi Điều]
ひちょう
🔊
Danh từ chung
âm thanh buồn; giai điệu ai oán
Hán tự
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải