悲喜こもごも [Bi Hỉ]

悲喜交交 [Bi Hỉ Giao Giao]

悲喜交々 [Bi Hỉ Giao 々]

ひきこもごも

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

vui buồn lẫn lộn

JP: わたし胸中きょうちゅう悲喜ひきこもごもだ。

VI: Tâm trạng tôi lẫn lộn giữa vui và buồn.