Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悲劇作家
[Bi Kịch Tác Gia]
ひげきさっか
🔊
Danh từ chung
nhà viết kịch bi kịch
Hán tự
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
劇
Kịch
kịch; vở kịch
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ