Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悪闘
[Ác Đấu]
あくとう
🔊
Danh từ chung
trận chiến khó khăn
Hán tự
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
闘
Đấu
đánh nhau; chiến tranh