悪銭身に付かず [Ác Tiền Thân Phó]
悪銭身につかず [Ác Tiền Thân]
あくせんみにつかず
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
dễ đến, dễ đi; đến nhanh, đi nhanh; sớm có sớm tiêu
JP: 悪銭身につかず、というじゃない。結局は地道に稼ぐしかないと思うよ。
VI: Người ta nói tiền xấu không chịu lâu, tôi nghĩ cuối cùng chúng ta phải kiếm tiền một cách chính đáng.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
悪銭身に付かず。
Tiền xấu không chịu lâu.