悪質化 [Ác Chất Hóa]
あくしつか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trở nên tồi tệ hơn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trở nên tồi tệ hơn