Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悪行税
[Ác Hành Thuế]
あくぎょうぜい
🔊
Danh từ chung
thuế tội lỗi
Hán tự
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
税
Thuế
thuế