悪習慣 [Ác Tập Quán]

あくしゅうかん

Danh từ chung

thói quen xấu; thực hành xấu

JP: 彼女かのじょ喫煙きつえんあく習慣しゅうかんがある。

VI: Cô ấy có thói quen xấu là hút thuốc.