Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悪玉コレステロール
[Ác Ngọc]
あくだまコレステロール
🔊
Danh từ chung
cholesterol xấu
Hán tự
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng