Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悪漢小説
[Ác Hán Tiểu Thuyết]
あっかんしょうせつ
🔊
Danh từ chung
tiểu thuyết picaresque
Hán tự
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
漢
Hán
Trung Quốc
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết