Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悪水
[Ác Thủy]
あくすい
🔊
Danh từ chung
nước không uống được
Hán tự
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
水
Thủy
nước