悪夢から覚める [Ác Mộng Giác]
あくむからさめる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
tỉnh ngộ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
tỉnh ngộ