Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悪たれ小僧
[Ác Tiểu Tăng]
あくたれこぞう
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
cậu bé hư
Hán tự
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
小
Tiểu
nhỏ
僧
Tăng
nhà sư Phật giáo; tu sĩ