悪ずれ [Ác]
悪擦れ [Ác Sát]
悪摺れ [Ác Triệp]
悪擦 [Ác Sát]
わるずれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
quá tinh vi