悪しからず [Ác]
不悪 [Bất Ác]
あしからず
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Trạng từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
đừng hiểu lầm tôi, nhưng...; tôi xin lỗi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「三度目の正直になるか?ならないか?」「ブブー。外れ。なりませんでした。悪しからず」
"Lần này sẽ thành công chứ? Không, sai rồi. Không thành công đâu. Xin lỗi nhé."