Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
患畜
[Hoạn Súc]
かんちく
🔊
Danh từ chung
động vật đang điều trị
Hán tự
患
Hoạn
bệnh; đau khổ
畜
Súc
gia súc; gia cầm và động vật