悔ゆ [Hối]
くゆ
Động từ Nidan (thượng đẳng) - đuôi “yu” (cổ)Tha động từ
⚠️Từ cổ
hối tiếc
🔗 悔いる
Động từ Nidan (thượng đẳng) - đuôi “yu” (cổ)Tha động từ
⚠️Từ cổ
hối tiếc
🔗 悔いる