悔いなし [Hối]
悔い無し [Hối Vô]
くいなし
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
không hối tiếc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
我が生涯に一片の悔いなし。
Tôi không hối tiếc gì trong suốt cuộc đời mình.
我が生涯に一片の悔いなし・・・
Trong cuộc đời này, tôi không hối tiếc điều gì cả...