息を切る [Tức Thiết]
息をきる [Tức]
いきをきる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
thở hổn hển
🔗 息急き切る・いきせききる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は息を切らせて走った。
Tôi đã chạy đến nỗi thở hổn hển.