恩返しをする [Ân Phản]
おんがえしをする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
trả ơn; đền đáp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
近い内にあなたの親切に恩返しをしたい。
Tôi muốn sớm báo đáp lòng tốt của bạn.