Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恩威
[Ân Uy]
おんい
🔊
Danh từ chung
ân huệ và nghiêm khắc
Hán tự
恩
Ân
ân huệ; lòng tốt; ân đức
威
Uy
đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa