Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恩命
[Ân Mệnh]
おんめい
🔊
Danh từ chung
lệnh hoặc lời nói ân cần
Hán tự
恩
Ân
ân huệ; lòng tốt; ân đức
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống