恨み骨髄に徹する [Hận Cốt Tủy Triệt]
うらみこつずいにてっする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt
có mối hận sâu sắc; mang mối hận sâu sắc với ai đó