Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恣意的
[Tứ Ý Đích]
しいてき
🔊
Tính từ đuôi na
tùy tiện
Hán tự
恣
Tứ
ích kỷ; tùy tiện
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ