Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恒性
[Hằng Tính]
こうせい
🔊
Danh từ chung
tính kiên định
Hán tự
恒
Hằng
kiên định; luôn luôn
性
Tính
giới tính; bản chất