Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恒久不変
[Hằng Cửu Bất 変]
こうきゅうふへん
🔊
Danh từ chung
vĩnh cửu
Hán tự
恒
Hằng
kiên định; luôn luôn
久
Cửu
lâu dài
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ