恐怖にとらわれる [Khủng Phố]

恐怖に囚われる [Khủng Phố Tù]

恐怖に捕らわれる [Khủng Phố Bộ]

恐怖に捉われる [Khủng Phố Tróc]

恐怖に捕われる [Khủng Phố Bộ]

きょうふにとらわれる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

bị nỗi sợ hãi chiếm lấy; hoảng loạn