Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恐妻病
[Khủng Thê Bệnh]
きょうさいびょう
🔊
Danh từ chung
sợ vợ
Hán tự
恐
Khủng
sợ hãi
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
病
Bệnh
bệnh; ốm