恐れ入りますが [Khủng Nhập]
おそれいりますが
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Lịch sự (teineigo)
xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng ...; xin lỗi, nhưng ...; xin phép, nhưng ...
JP: 恐れ入りますが、窓を開けていただけませんでしょうか。
VI: Xin lỗi, bạn có thể mở cửa sổ được không?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
恐れ入ります。
Xin lỗi vì làm phiền.
恐れ入りますが、本日は満席です。
Xin lỗi, hôm nay chúng tôi đã hết chỗ.
恐れ入りますが、家におりません。
Xin lỗi, tôi không ở nhà.
恐れ入りますが,もう一度繰り返してください。
Xin lỗi, bạn có thể lặp lại một lần nữa được không?
恐れ入りますが、もうしばらくお待ちください。
Xin lỗi vì sự bất tiện, nhưng vui lòng đợi thêm một chút.
恐れ入りますが窓を開けていただきませんか。
Xin lỗi, bạn có thể mở cửa sổ giúp tôi được không?
恐れ入りますが席をちょっとお詰めください。
Xin lỗi, nhưng bạn có thể ngồi dịch sang một bên một chút giúp mình được không?
恐れ入りますが、その写真をもう一度みせてください。
Xin lỗi, bạn có thể cho tôi xem lại bức ảnh đó được không?
恐れ入りますが、私の手紙を出してくれませんか。
Xin lỗi, bạn có thể gửi giúp tôi bức thư này không?
恐れ入りますがそのことを私に説明していただけませんでしょうか。
Xin lỗi, bạn có thể giải thích điều đó cho tôi được không?