Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恋風
[Luyến Phong]
こいかぜ
🔊
Danh từ chung
gió tình yêu
Hán tự
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức