Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恋草
[Luyến Thảo]
こいぐさ
🔊
Danh từ chung
tương tư
Hán tự
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo