Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恋猫
[Luyến Miêu]
こいねこ
🔊
Danh từ chung
mèo động dục
Hán tự
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
猫
Miêu
mèo