恋愛運 [Luyến Ái Vận]

れんあいうん

Danh từ chung

vận may tình yêu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしね、恋愛れんあいうんがないのよ。
Tôi không may mắn trong chuyện tình cảm.
トムは恋愛れんあいうんがない。
Tom không may mắn trong chuyện tình cảm.