Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恋女房
[Luyến Nữ Phòng]
こいにょうぼう
🔊
Danh từ chung
người vợ yêu quý
Hán tự
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
女
Nữ
phụ nữ
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng