Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恋塚
[Luyến Trủng]
こいづか
🔊
Danh từ chung
gò chôn người chết vì tình
Hán tự
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
塚
Trủng
gò đất; đồi