恋人つなぎ [Luyến Nhân]
恋人繋ぎ [Luyến Nhân Hệ]
こいびとつなぎ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
nắm tay đan ngón
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
nắm tay đan ngón