Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
怪猫
[Quái Miêu]
かいびょう
🔊
Danh từ chung
mèo quái vật
Hán tự
怪
Quái
nghi ngờ; bí ẩn; ma quái
猫
Miêu
mèo