怪火 [Quái Hỏa]
かいか
Danh từ chung
lửa nghi ngờ; nghi ngờ đốt phá; lửa bí ẩn
🔗 不審火
Danh từ chung
ma trơi
Danh từ chung
lửa nghi ngờ; nghi ngờ đốt phá; lửa bí ẩn
🔗 不審火
Danh từ chung
ma trơi