Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
怪情報
[Quái Tình Báo]
かいじょうほう
🔊
Danh từ chung
tin đồn; lời đồn
Hán tự
怪
Quái
nghi ngờ; bí ẩn; ma quái
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng