Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
怪中の怪
[Quái Trung Quái]
かいちゅうのかい
🔊
Danh từ chung
bí ẩn của những bí ẩn
Hán tự
怪
Quái
nghi ngờ; bí ẩn; ma quái
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm