Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
怨声
[Oán Thanh]
えんせい
🔊
Danh từ chung
lời phàn nàn; tiếng rì rầm
Hán tự
怨
Oán
oán hận; ghen tị
声
Thanh
giọng nói