Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性遊戯
[Tính Du Hí]
せいゆうぎ
🔊
Danh từ chung
trò chơi tình dục
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
遊
Du
chơi
戯
Hí
vui đùa