Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
性転換症
[Tính Chuyển Hoán Chứng]
せいてんかんしょう
🔊
Danh từ chung
chứng chuyển giới
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
症
Chứng
triệu chứng