性転換 [Tính Chuyển Hoán]
せいてんかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyển đổi giới tính
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyển đổi giới tính