性被害 [Tính Bị Hại]
せいひがい
Danh từ chung
bị hại tình dục
🔗 性加害
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
壊滅的な被害を防ぐために世界的な警戒を強化していく重要性を確認した。
Chúng tôi đã xác nhận tầm quan trọng của việc tăng cường cảnh giác toàn cầu để ngăn chặn thiệt hại tàn phá.