性行動 [Tính Hành Động]

せいこうどう

Danh từ chung

hành vi tình dục

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

次回じかいはもっと計画けいかくせいって行動こうどうしようね。
Lần sau hãy hành động có kế hoạch hơn nhé.